Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scads




scads
[skædz]
danh từ số nhiều
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số lượng lớn, khối lượng lớn
scads of money
vô số tiền
scads of people
đông người

[scads]
saying && slang
lots, many, oodles
"Are there any cookies left?" "Yes, scads of them."


/skædz/

danh từ số nhiều
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) số lượng lớn
scads of money vô số tiền

Related search result for "scads"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.