Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
say



adj
drunk, intoxicated, high
sick, prostrate
say nắng sunstroked
(như) say mê

[say]
drunk
Say rượu / bia
To get drunk on wine/beer
Bố nó lúc nào cũng say
His father is permanently drunk; His father never sobers
xem buồn nôn
Say xe buýt
To be travel-sick in buses
Say xe lửa
To get trainsick



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.