Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saxicoline




saxicoline
[sæk'sikəlain]
tính từ
(sinh vật học) sống trên đá, mọc trên đá


/sæk'sikəlain/

tính từ
(sinh vật học) sống trên đá, mọc trên đá

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.