Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sawder




sawder
['sɔ:də]
Cách viết khác:
soft sawder
['sɔft'sɔ:də]
như soft sawder


/'sɔ:də/

danh từ
lời khen, lời tán tụng ((cũng) soft sawder)

Related search result for "sawder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.