Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saw-toothed




saw-toothed
['sɔ:'tu:θt]
tính từ
có răng cưa


/'sɔ:tu:θt/

tính từ
có răng cưa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "saw-toothed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.