Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
savings bank




danh từ
ngân hàng tiết kiệm; qũy tiết kiệm



savings+bank
['seiviηz'bæηk]
danh từ
ngân hàng tiết kiệm; quỹ tiết kiệm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.