Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
savagely




savagely
['sævidʒli]
phó từ
hoang dã, hung dữ; hoang vu, hoang dại
độc ác, có ác ý, thù nghịch
cực kỳ nghiêm khắc
dã man, man rợ; không văn minh
(thông tục) tức giận, cáu kỉnh


/'sævidʤli/

phó từ
dã man, man rợ, độc ác
gay gắt (phê bình...)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.