Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saurian




saurian
['sɔ:riən]
tính từ
(thuộc) loài thằn lằn, giống thằn lằn
danh từ
động vật họ thằn lằn (cá sấu..)


/'sɔ:riən/

tính từ
(thuộc) loài thằn lằn

danh từ
động vật loại thằn lằn

Related search result for "saurian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.