Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
satisfying




satisfying
['sætisfaiiη]
tính từ
đem lại sự thoả mãn, làm thoả mãn, làm vừa ý
a satisfying meal/result
một bữa ăn/kết quả vừa ý


/'sætisfaiiɳ/

tính từ
làm thoả mãn, làm vừa ý

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "satisfying"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.