Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sardine





sardine
[sɑ:'din]
danh từ
cá mòi
packed like sardines
(thông tục) chật như nêm cối, lèn như cá hộp


/sɑ:'din/

danh từ
cá xacđin
packed like sardines chật như nêm cối, lèn như cá hộp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sardine"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.