Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sans




sans
[sænz]
giới từ
(từ cổ,nghĩa cổ) không, không có
sans cérémonie
không nghi thức
sans faon
nói thẳng, không khách sáo


/sænz/

giới từ
(từ cổ,nghĩa cổ) không, không có
sans cérémonie không nghi thức
sans faon nói thẳng, không khách sáo

Related search result for "sans"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.