Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sanitate


/'sæniteit/ (sanitise) /'sænitaiz/ (sanitize) /'sænitaiz/

động từ
cải thiện điều kiện vệ sinh; làm vệ sinh

Related search result for "sanitate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.