Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sanitary napkin




sanitary+napkin
['sænitəri'næpkin]
Cách viết khác:
sanitary towel
['sænitəri'tauəl]
như sanitary towel


/'sænitəri'næpkin/

danh từ
khố kinh nguyệt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sanitary napkin"
  • Words contain "sanitary napkin" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bỏ xó

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.