Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sandpaper





sandpaper
['sænd,peipə]
danh từ
giấy ráp, giấy nhám
ngoại động từ
đánh giấy ráp, đánh giấy nhám


/'sænd,peipə/

danh từ
giấy ráp, giấy nhám

ngoại động từ
đánh giấy ráp, đánh giấy nhám

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sandpaper"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.