Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sander





sander
['sændə]
danh từ
người rải cát, người đổ cát
người đánh giấy ráp
máy đánh bóng (cũng) sanding-machine


/'sændə/

danh từ
người rải cát, người đổ cát
người đánh giấy ráp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sander"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.