Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sanctify




sanctify
['sæηktifai]
ngoại động từ (sanctified)
thánh hoá; làm cho ai trở nên thiêng liêng, thần thánh
a life sanctified by prayer
một cuộc đời thánh hoá bằng cầu nguyện
xác nhận; thừa nhận; biện hộ, làm cho hợp pháp
the end sanctifies the means
mục đích biện hộ cho thủ đoạn


/'sæɳktifai/

ngoại động từ
thánh hoá; đưa vào đạo thánh; làm hợp đạo thánh
biện hộ, biện bạch; làm cho có vẻ vô tội
the end sanctifies the means mục đích biện hộ cho thủ đoạn

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.