Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
samphire




samphire
['sæmfaiə]
Cách viết khác:
sea fennel
['si:'fenl]
danh từ
(thực vật học) cỏ xanhpie


/'sæmfaiə/ (sea_fennel) /'si:'fenl/

danh từ
(thực vật học) cỏ xanhpie

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "samphire"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.