Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sam


/sæm/

danh từ, (từ lóng)

to stand sam chịu trả tiền (rượu...)

upon my sam tôi thề


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sam"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.