Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sally-hole




sally-hole
['sæli'houl]
danh từ
lỗ xỏ dây chuông


/'sælihoul/

danh từ
lỗ xỏ dây chuông

Related search result for "sally-hole"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.