Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saintly




tính từso sánh
thánh, thánh thiện; rất trong sạch, rất tốt bụng



saintly
['seintli]
tính từ so sánh
thánh, thánh thiện; rất trong sạch, rất tốt bụng
a saintly way of life
một lối sống thánh thiện



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.