Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sainted




sainted
['seintid]
tính từ
thiên liêng, thần thánh; đáng được coi như thánh (nơi chốn...)


/'seintid/

tính từ
đáng được coi như thánh
thiêng liêng, thần thánh (nơi chốn...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sainted"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.