Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sagitta




sagitta
[sə'dʒitə]
danh từ
(thiên văn học) chòm sao Tên


/sə'dʤitə/

danh từ
(thiên văn học) chòm sao Tên

Related search result for "sagitta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.