Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
safety-belt




safety-belt
['seifti'belt]
danh từ
đai an toàn, dây an toàn (buộc người đi xe ô tô, máy bay... vào ghế ngồi) (như) seat-belt
đai an toàn (cho người làm việc trên tầng cao..)


/'seiftibelt/

danh từ
dây an toàn (buộc người đi xe ô tô, máy bay... vào ghế ngồi)

Related search result for "safety-belt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.