Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
safe keeping




safe+keeping
['seif,ki:piη]
danh từ
sự che chở, sự bảo vệ, sự để ở nơi an toàn


/'seif,ki:piɳ/

danh từ
sự che chở, sự bảo vệ, sự để ở nơi an toàn

Related search result for "safe keeping"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.