Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sacristan




sacristan
['sækristən]
Cách viết khác:
sacrist
['sækrist]
như sacrist


/'sækrist/ (sacristan) /'sækristən/

danh từ
người giữ đồ thờ thánh

danh từ
(tôn giáo) (từ cổ,nghĩa cổ) người giữ nhà thờ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.