Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sable




sable
['seibl]
danh từ
(động vật học) chồn zibelin
da lông chồn zibelin
bút vẽ bằng lông chồn zibelin
(thơ ca); (văn học) màu đen
(số nhiều) áo choàng bằng lông chồn zibelin
(số nhiều) (thơ ca); (văn học) áo tang
tính từ
thê lương; đen tối; âm u; ảm đạm
his sable Majesty
ma vương


/'seibl/

danh từ
(động vật học) chồn zibelin
da lông chồn zibelin
bút vẽ bằng lông chồn zibelin
(thơ ca); (văn học) màu đen
(số nhiều) áo choàng bằng lông chồn zibelin
(số nhiều) (thơ ca); (văn học) áo tang

tính từ
(thơ ca); (văn học) đen tối, ảm đạm; thê lương !his sable Majesty
ma vương

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sable"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.