Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sa sẩy



verb
to suffer loss, to waste

[sa sẩy]
động từ
to suffer loss, to waste
miscarry, have a miscarriage; fail to develop, ripen, etc. (of plants, fruits, etc.) prove abortive, fail



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.