Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sửa soạn



verb
to prepare, to make ready

[sửa soạn]
to make preparations; to prepare
Sửa soạn lên đường
To prepare for departure
xem trang điểm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.