Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sửa đổi



verb
to modify, to reform

[sửa đổi]
to alter; to modify
Vẫn còn một hai chỗ trong văn bản cần phải sửa đổi
There are still one or two places where the text needs modification
to reform; to innovate
xem sửa mình



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.