Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sụp đổ



verb
to collapse, to tumble, to fall down to crumble

[sụp đổ]
to collapse; to tumble; to crumble; to fall down
Chế độ độc tài sắp sụp đổ
The dictatorial regime is on the point of collapse
Có nguy cơ sụp đổ
To go into a tailspin



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.