Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sọt rác


[sọt rác]
dustbin; garbage can; trashcan; wastebasket; rubbish bin
Vất giấy vụn vào sọt rác
To throw waste paper into the garbage can/dustbin
Cái này đáng vất vào sọt rác chứ?
Is this fit for the dustbin?; Is this fit for the garbage can?



Dustbin; (Mỹ) garbage can, trash-can


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.