Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sắm



verb
to go shopping, to shop, to go and buy (get)

[sắm]
to buy
Đi sắm quần áo
To go shopping for clothes



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.