Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sả



noun
citronella
verb
to cut into pieces
sả con lợn ra để bán to cut the pig into pieces for sale

[sả]
citronella
to cut into pieces
sả con lợn ra để bán
to cut the pig into pieces for sale



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.