Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sưu tầm



verb
to collect, to search for

[sưu tầm]
to collect
Sưu tầm tranh / đĩa hát /đồ sứ
To collect paintings/records/porcelain



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.