Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sút



verb
to slip
to split
to shoot, to make a shot (đá_banh)
to lose weight
to decline, to reduce

[sút]
to shoot
Sút vào khung thành
To shoot a goal
Sút bóng vào lưới
To shoot the ball into the net
xem sút cân
to decline



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.