Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sân vận động



noun
stadium

[sân vận động]
stadium
Nhiều sân vận động quy mô lớn đã được xây dựng năm 2001
Many large-scale stadiums were built in 2001



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.