Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sáng chói



adj
dazzlingly bright, brilliant
một ngôi sao sáng chói a brilliant star

[sáng chói]
dazzling; sparkling
brilliant; stunning
Một hoạ sĩ tài hoa sáng chói
A stunningly talented painter
Một ngôi sao sáng chói
A brilliant star



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.