Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)




verb
to throw oneself
sà vào đám bạc to throw oneself into a gambling to swoop down
chim sà xuống đớp mồi birds swoop down and feed

[sà]
động từ
throw oneself, fling oneself
sà vào đám bạc
to throw oneself into a gambling
swoop down, swoop, stoop, be lowered
chim sà xuống đớp mồi
birds swoop down and feed



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.