Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rye-peck




rye-peck
['raipek]
danh từ
cọc sắt (buộc thuyền...)


/'raipek/

danh từ
cọc sắt (buộc thuyền...)

Related search result for "rye-peck"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.