Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rut


/rʌt/

danh từ

sự động đực

nội động từ

động đực

danh từ

vết lún (của bánh xe)

vết đường mòn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

    to move in a rut đi theo con đường mòn

(kỹ thuật) máng, rãnh

ngoại động từ

làm cho có vết lún; để lại những vết lún trên (đường)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.