Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
run into




run+into

[run into]
saying && slang
bump, crash into
My car slid on the ice and I ran into a mail box - knocked it down.
meet by chance, bump into, run across
Did you run into anyone you know? See any old friends?



chạy vào trong
mắc vào, rơi vào
to run into debt mắc nợ
to run into absurdity rơi vào chỗ vô lý
va phải, đụng phải
hoà hợp với nhau; đổi thành, biến thành
ngẫu nhiên gặp
đạt tới
the book run into five aditions cuốn sách được xuất bản tới năm lần

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "run into"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.