Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rummy




rummy
['rʌmi]
danh từ
(như) rum
tính từ
lối chơi bài rumi (chơi tay đôi)


/'rʌmi/

danh từ
(như) rum

tính từ
lối chơi bài rumi (chơi tay đôi)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rummy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.