Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ruby





ruby


ruby

A ruby is a hard, shiny, red jewel.

['ru:bi]
danh từ
hồng ngọc (loại đá quý màu đỏ)
ruby red
(thuộc ngữ) đỏ màu hồng ngọc
(khoáng chất) Rubi, ngọc đỏ
màu ngọc đỏ
mụn đỏ (ở mũi, ở mặt)
rượu vang đỏ
above rubies
vô giá
tính từ
đỏ thắm, đỏ sẫm
ruby lips
môi đỏ thắm
ngoại động từ
nhuộm màu đỏ thắm, nhuộm màu đỏ sẫm


/'ru:bi/

danh từ
(khoáng chất) Rubi, ngọc đỏ
màu ngọc đỏ
mụn đỏ (ở mũi, ở mặt)
rượu vang đỏ
(ngành in) cỡ 51 quoành (chữ in); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cỡ 31 quoành !above rubies
vô giá

tính từ
đỏ màu, ngọc đỏ

ngoại động từ
nhuộm màu ngọc đỏ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "ruby"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.