Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rubricate




rubricate
['ru:brikeit]
ngoại động từ
in đề mục, viết đề mục bằng chữ đỏ hoặc chữ lớn


/'ru:brikeit/

ngoại động từ
in đề mục, viết đề mục bằng chữ đỏ hoặc chữ lớn)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.