Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rubric




rubric
['ru:brik]
danh từ
đề mục, chuyên mục (in chữ đỏ hoặc chữ lớn)
đoạn (viết chữ đỏ hoặc chữ lớn)


/'ru:brik/

danh từ
đề mục (in chữ đỏ hoặc chữ lớn)
đoạn (viết chữ đỏ hoặc chữ lớn)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rubric"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.