Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ruỗng


[ruỗng]
Hollowed out (by borers...).
Mọt đục ruỗng bàn
The table is hollowed out (eaten hollow) by borers.
fall to pieces, fall into decay, come to bits



Hollowed out (by borers...)
Mọt đục ruỗng bàn The table is hollowed out (eaten hollow) by borers


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.