Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
routine-minded




routine-minded
[ru:'ti:n'maindid]
tính từ
có óc thủ cựu, quen làm theo lề thói cũ


/ru:'ti:n'maindid/

tính từ
có óc thủ cựu, quen làm theo lề thói cũ

Related search result for "routine-minded"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.