Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
round-shouldered




round-shouldered
['raund'∫ouldəd]
tính từ
gù; còng (về đi, đứng..)


/'raund'ʃouldəd/

tính từ


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "round-shouldered"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.