Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
roughshod




roughshod
['rʌf∫ɔd]
tính từ
mang móng sắt có đinh chìa (ngựa)
to ride roughhood over somebody
hà hiếp áp chế ai, chà đạp ai


/'rʌfʃɔd/

tính từ
mang móng sắt có đinh chìa (ngựa) !to ride roughhood over somebody
hà hiếp áp chế ai, chà đạp ai

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.