Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rostrat




rostrat
['rɔstreit]
Cách viết khác:
rostrated
['rɔstreitid]
tính từ
(sinh vật học) có mỏ


/'rɔstreit/ (rostrated) /'rɔstreitid/

tính từ
(sinh vật học) có mỏ

Related search result for "rostrat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.